ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
花钱买
huā qián mǎi
Tiêu tiền để mua
Hán việt: hoa tiền mãi
—

Gợi nhớ

Từ "花钱买" (huā qián mǎi) nghĩa là "Tiêu tiền để mua", ghép bởi: 花 (huā): hoa + 钱 (qián): tiền + 买 (mǎi): mua.

Thành phần cấu tạo

花钱买
huā qián mǎi
Tiêu tiền để mua
艹
化
钅
戋
乛
头

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:Tiêu tiền để mua
Ví dụ (3)
zhèxiē这些nóngchǎnpǐn农产品dōu都shì是wǒ我huāqián花钱mǎilái买来de的,juéduì绝对bú不shì是tōu偷lái来de的。
Những nông sản này đều do tôi bỏ tiền ra mua, tuyệt đối không phải đồ ăn trộm.
These agricultural products were all bought with my money; they are absolutely not stolen.
jiànkāng健康shì是huāqiánmǎi花钱买bú不dào到de的,suǒyǐ所以wǒmen我们píngshí平时yào要zhùyì注意duànliàn锻炼shēntǐ身体。
Sức khỏe là thứ dùng tiền không thể mua được, nên bình thường chúng ta phải chú ý rèn luyện cơ thể.
Health cannot be bought with money, so we should pay attention to exercising in our daily lives.
nà那shíwàn十万kuài块qián钱jiù就dāng当shì是wǒ我huāqián花钱mǎi买le了yí一gè个jiàoxun教训,kànqīng看清le了yí一gè个rén人de的zhēnmiànmù真面目。
Mười vạn tệ đó cứ coi như tôi bỏ tiền mua một bài học, nhìn rõ được bộ mặt thật của một người.
Consider that hundred thousand yuan as me spending money to buy a lesson, seeing a person's true colors clearly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây