高中时代
—
Gợi nhớ
Từ "高中时代" (gāo zhōng shí dài) nghĩa là "thời học trung học phổ thông", ghép bởi: 高 (gāo): cao + 中 (zhōng / zhòng): giữa + 时 (shí): thời gian + 代 (dài): thế hệ.
Thành phần cấu tạo
高中时代
thời học trung học phổ thông
高
口
丨
日
寸
亻
Phân tích từ 高中时代
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thời học trung học phổ thông
Ví dụ (3)
盒子里装满了我高中时代跟好朋友之间写的信,每一封都承载着美好的回忆。
Trong hộp đựng đầy những bức thư tôi viết cùng bạn thân vào thời cấp ba, mỗi một bức thư đều chứa đựng những kỷ niệm tươi đẹp.
The box is full of letters written between me and my good friends during my high school era, and each one carries beautiful memories.
无论过了多少年,高中时代为了梦想一起拼搏的日子总是让人难以忘怀。
Bất kể đã trôi qua bao nhiêu năm, những ngày tháng cùng nhau nỗ lực vì ước mơ trong thời cấp ba luôn khiến người ta khó mà quên được.
No matter how many years have passed, the days of fighting together for dreams during high school are always unforgettable.
她在同学聚会上感慨地说,自己最想回到的就是无忧无虑的高中时代。
Cô ấy bùi ngùi nói trong buổi họp lớp rằng khoảng thời gian bản thân muốn quay trở lại nhất chính là thời cấp ba vô tư lự.
She said with emotion at the class reunion that what she wanted to go back to the most was the carefree high school era.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây