落下去
—
Gợi nhớ
Từ "落下去" (luò xià qù) nghĩa là "lặn xuống, rơi xuống", ghép bởi: 落 (luò / là / lào): rơi + 下 (xià): sau + 去 (qù): đi.
Thành phần cấu tạo
落下去
lặn xuống, rơi xuống
艹
洛
一
卜
土
厶
Phân tích từ 落下去
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:lặn xuống, rơi xuống
Ví dụ (3)
我喜欢在秋天的傍晚散步,看着夕阳一点一点地落下去。
Tôi thích đi dạo vào buổi chiều thu, nhìn hoàng hôn từng chút một lặn xuống.
I like to take a walk on autumn evenings, watching the sunset go down little by little.
手中的硬币不小心从桥上落下去,掉进了河里。
Đồng xu trong tay vô tình rơi từ trên cầu xuống, rớt xuống sông.
The coin in his hand accidentally fell from the bridge and dropped into the river.
随着夜幕降临,温度也渐渐落下去了。
Cùng với màn đêm buông xuống, nhiệt độ cũng dần dần giảm xuống.
As night falls, the temperature also gradually drops.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây