汽车尾气
—
Gợi nhớ
Từ "汽车尾气" (qì chē wěi qì) nghĩa là "khói xả xe cộ", ghép bởi: 汽 (qì): hơi nước + 车 (chē): xe + 尾 (wěi / yǐ): đuôi + 气 (qì): khí.
Thành phần cấu tạo
汽车尾气
khói xả xe cộ
氵
气
车
尸
毛
Phân tích từ 汽车尾气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khói xả xe cộ
Ví dụ (3)
汽车尾气是导致城市空气污染的主要原因之一。
Khí thải ô tô là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến ô nhiễm không khí ở thành phố.
Car exhaust is one of the main causes of urban air pollution.
为了减少汽车尾气排放,很多人选择骑自行车上下班。
Để giảm thiểu lượng khí thải ô tô, rất nhiều người chọn đạp xe đi làm.
To reduce car exhaust emissions, many people choose to cycle to work.
政府出台了新规定,严格限制汽车尾气超标的车辆上路。
Chính phủ đã ban hành quy định mới, hạn chế nghiêm ngặt các phương tiện xả khí thải vượt mức ra đường.
The government has issued new regulations strictly restricting vehicles with excessive exhaust emissions from the road.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây