这三条
—
Gợi nhớ
Từ "这三条" (zhè sān tiáo) nghĩa là "Ba điều này", ghép bởi: 这 (zhè / zhèi): đây + 三 (sān): số ba + 条 (tiáo): con (dùng cho sông.
Thành phần cấu tạo
这三条
Ba điều này
辶
文
三
夂
木
Phân tích từ 这三条
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Ba điều này
Ví dụ (3)
只要你遵守这三条规定,就可以留在公司工作。
Chỉ cần bạn tuân thủ ba quy định này, thì có thể ở lại công ty làm việc.
As long as you follow these three rules, you can stay and work in the company.
妈妈发来的这三条短信,让我感到非常温暖。
Ba tin nhắn mẹ gửi đến khiến tôi cảm thấy vô cùng ấm áp.
These three text messages from my mom made me feel very warm.
比赛的评判标准主要看这三条原则。
Tiêu chuẩn đánh giá của cuộc thi chủ yếu dựa vào ba nguyên tắc này.
The judging criteria for the competition mainly depend on these three principles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây