很久很久
—
Gợi nhớ
Từ "很久很久" (hěn jiǔ hěn jiǔ) nghĩa là "rất lâu, thật lâu", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 久 (jiǔ): Lâu + 很 (hěn): rất + 久 (jiǔ): Lâu.
Thành phần cấu tạo
很久很久
rất lâu, thật lâu
彳
艮
久
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm trạng từ
Nghĩa:rất lâu, thật lâu
Ví dụ (3)
那天司机大叔的善良与热情,温暖了我很久很久。
Sự lương thiện và nhiệt tình của chú tài xế ngày hôm đó đã sưởi ấm tôi từ rất lâu.
The kindness and enthusiasm of the driver uncle that day warmed me for a very long time.
这个古老的传说在民间流传了很久很久,几乎每个孩子都听过。
Truyền thuyết cổ xưa này đã được lưu truyền trong dân gian từ rất lâu, hầu như đứa trẻ nào cũng từng nghe qua.
This ancient legend has been passed down among the people for a very long time, and almost every child has heard it.
系统升级需要重启服务器,这次更新花了很久很久才完成。
Nâng cấp hệ thống cần phải khởi động lại máy chủ, lần cập nhật này mất rất lâu mới hoàn thành.
The system upgrade required rebooting the server, and this update took a very long time to complete.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây