靜
一一丨一丨フ一一丶丶丶丶フ一一フ
16
—
Gợi nhớ
Tránh xa mọi cuộc tranh giành ồn ào (爭) để tìm về khoảng trời xanh (青) thanh bình, tâm hồn sẽ trở nên yên tĩnh, tĩnh lặng (靜).
Thành phần cấu tạo
靜
yên tĩnh, lặng
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ (bên trái)
爭
Chữ Tranh
Cạnh tranh / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (26)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:yên tĩnh, lặng
Ví dụ (3)
山里的夜晚非常安静,连一根针掉在地上的声音都能听见。
Đêm trong núi vô cùng yên tĩnh, ngay cả tiếng một cây kim rơi xuống đất cũng có thể nghe thấy.
The night in the mountains is very quiet; even the sound of a needle dropping on the ground can be heard.
经历了大风大浪后,他现在祇想追求平静而简单的生活。
Sau khi trải qua sóng to gió lớn, bây giờ anh ấy chỉ muốn theo đuổi cuộc sống bình tĩnh và giản đơn.
After experiencing great storms, he now only wants to pursue a calm and simple life.
读书馆里静悄悄的,学生们都在埋头复习准备期末考试。
Trong thư viện im lặng như tờ, các học sinh đều đang cắm cúi ôn tập chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
The library is completely quiet; students are all burying their heads in reviewing for the final exams.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây