ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
幽靜
yōu jìng
im lặng
Hán việt: u tĩnh
—

Gợi nhớ

Từ "幽靜" (yōu jìng) mang nghĩa "im lặng", kết hợp bởi 幽 (yōu - u): "Ẩn dật" + 靜 (jìng - tĩnh): "yên tĩnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幽: Giữa lòng hẻm núi cao (山) chỉ có những sợi tơ sương mỏng manh (幺) giăng mắc tạo nên khung cảnh tĩnh mịch, ẩn dật và yên tĩnh (幽). • Chữ 靜: Tránh xa mọi cuộc tranh giành ồn ào (爭) để tìm về khoảng trời xanh (青) thanh bình, tâm hồn sẽ trở nên yên tĩnh, tĩnh lặng (靜).

Thành phần cấu tạo

幽靜
yōu jìng
im lặng
幽
yōu • u
Ẩn dật
山
Bộ Sơn
Núi (phía ngoài)
幺
Bộ Yêu
Nhỏ (phía trong, hai lần)
靜
jìng • tĩnh
yên tĩnh
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ (bên trái)
爭
Chữ Tranh
Cạnh tranh / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây