幽靜
—
Gợi nhớ
Từ "幽靜" (yōu jìng) mang nghĩa "im lặng", kết hợp bởi 幽 (yōu - u): "Ẩn dật" + 靜 (jìng - tĩnh): "yên tĩnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幽: Giữa lòng hẻm núi cao (山) chỉ có những sợi tơ sương mỏng manh (幺) giăng mắc tạo nên khung cảnh tĩnh mịch, ẩn dật và yên tĩnh (幽). • Chữ 靜: Tránh xa mọi cuộc tranh giành ồn ào (爭) để tìm về khoảng trời xanh (青) thanh bình, tâm hồn sẽ trở nên yên tĩnh, tĩnh lặng (靜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 幽靜
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:im lặng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây