幽静
—
Gợi nhớ
Từ "幽静" (yōu jìng) mang nghĩa "U tĩnh, yên tĩnh", kết hợp bởi 幽 (yōu - u): "Ẩn dật" + 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幽: Giữa lòng hẻm núi cao (山) chỉ có những sợi tơ sương mỏng manh (幺) giăng mắc tạo nên khung cảnh tĩnh mịch, ẩn dật và yên tĩnh (幽). • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 幽静
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:U tĩnh, yên tĩnh
Ví dụ (3)
公园的角落里有一条幽静的小路,两旁种满了花草。
Ở góc công viên có một con đường nhỏ u tĩnh, hai bên trồng đầy hoa cỏ.
In the corner of the park, there is a quiet and secluded path lined with flowers and plants on both sides.
我喜欢在幽静的环境中学习,这样更容易集中注意力。
Tôi thích học tập trong một môi trường yên tĩnh, như vậy sẽ dễ tập trung chú ý hơn.
I like studying in a quiet and peaceful environment, as it makes it easier to concentrate.
寺庙坐落在幽静的山谷中,钟声余音袅袅。
Ngôi chùa tọa lạc trong thung lũng u tĩnh, tiếng chuông vang vọng ngân nga.
The temple is nestled in a secluded valley, where the sound of its bell lingers in the air.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây