探幽
—
Gợi nhớ
Từ "探幽" (tàn yōu) mang nghĩa "Khám phá thắng cảnh u tĩnh", kết hợp bởi 探 (tàn - thám): "thăm dò" + 幽 (yōu - u): "Ẩn dật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探). • Chữ 幽: Giữa lòng hẻm núi cao (山) chỉ có những sợi tơ sương mỏng manh (幺) giăng mắc tạo nên khung cảnh tĩnh mịch, ẩn dật và yên tĩnh (幽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 探幽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Khám phá thắng cảnh u tĩnh
Ví dụ (3)
驴友们喜欢去未开发的深山老林里寻奇探幽。
Các phượt thủ thích đi vào rừng sâu núi thẳm chưa khai phá để tìm kỳ khám hiểm cảnh u tịch.
Backpackers love going into undeveloped deep mountains and old forests to seek out wonders and explore secluded places.
这座古刹藏在深山之中,正是探幽的好去处。
Ngôi chùa cổ này ẩn sâu trong núi, chính là một nơi tuyệt vời để khám phá thắng cảnh u nhã.
Hidden deep in the mountains, this ancient temple is a wonderful place for exploring tranquil beauty.
诗人游山玩水,写下了许多探幽得胜的佳句。
Nhà thơ du sơn ngoạn thủy, đã viết nên nhiều câu thơ hay về việc thưởng ngoạn những cảnh đẹp thâm u.
The poet traveled through mountains and rivers, penning many fine lines about exploring secluded scenic spots.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây