五百米
—
Gợi nhớ
Từ "五百米" (wǔ bǎi mǐ) nghĩa là "năm trăm mét", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 百 (bǎi): một trăm + 米 (mǐ): gạo.
Thành phần cấu tạo
五百米
năm trăm mét
二
𠃌
一
白
米
Phân tích từ 五百米
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số lượng từ
Nghĩa:năm trăm mét
Ví dụ (3)
向前走五百米就是地铁站。
Đi về phía trước 500m là trạm tàu điện ngầm.
Walking straight 500 meters ahead is the subway station.
跑完五百米他喘着气。
Chạy xong 500m anh ấy thở hắt ra.
After running 500 meters he was panting.
学校距离我家大约五百米。
Trường học cách nhà tôi khoảng 500m.
The school is about 500 meters away from my house.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây