三千八百
—
Gợi nhớ
Từ "三千八百" (sān qiān bā bǎi) nghĩa là "ba nghìn tám trăm", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 千 (qiān): một nghìn + 八 (bā): số tám + 百 (bǎi): một trăm.
Thành phần cấu tạo
三千八百
ba nghìn tám trăm
三
丿
十
八
一
白
Phân tích từ 三千八百
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:ba nghìn tám trăm
Ví dụ (3)
这台电视机售价三千八百元。
Chiếc tivi này có giá bán ba nghìn tám trăm tệ.
This TV is priced at 3,800 yuan.
他每个月的工资是三千八百块。
Lương mỗi tháng của anh ấy là ba nghìn tám trăm tệ.
His monthly salary is 3,800 yuan.
这所学校一共有三千八百名学生。
Trường học này có tổng cộng ba nghìn tám trăm học sinh.
This school has a total of 3,800 students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây