皮肤白白
—
Gợi nhớ
Từ "皮肤白白" (pí fū bái bái) nghĩa là "làn da trắng trẻo", ghép bởi: 皮 (pí): Da + 肤 (fū): da + 白 (bái): trắng + 白 (bái): trắng.
Thành phần cấu tạo
皮肤白白
làn da trắng trẻo
皮
⺼
夫
丿
日
Phân tích từ 皮肤白白
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:làn da trắng trẻo
Ví dụ (3)
小姑娘长得皮肤白白,非常可爱。
Cô bé sở hữu làn da trắng trẻo, vô cùng đáng yêu.
Little girl has fair white skin, very cute.
保持健康的习惯让皮肤白白嫩嫩。
Duy trì thói quen khỏe mạnh giúp làn da trắng trẻo mịn màng.
Maintaining healthy habits keeps skin fair and tender.
婴儿的皮肤白白的,令人喜爱。
Làn da của em bé trắng trẻo, khiến người ta yêu mến.
Baby's skin is fair and white, very lovely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây