ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
航班信息
háng bān xìn xī
thông tin chuyến bay
Hán việt: hàng ban tín tức
—

Gợi nhớ

Từ "航班信息" (háng bān xìn xī) nghĩa là "thông tin chuyến bay", ghép bởi: 航 (háng): đi thuyền + 班 (bān): lớp + 信 (xìn): thư + 息 (xī): hơi thở.

Thành phần cấu tạo

航班信息
háng bān xìn xī
thông tin chuyến bay
舟
亢
王
刂
亻
言

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thông tin chuyến bay
Ví dụ (3)
qǐng请zài在dà大píngmù屏幕shàng上chákàn查看zuìxīn最新de的hángbān航班xìnxī信息。
Xin xem thông tin chuyến bay mới nhất trên màn hình lớn.
Please check the latest flight information on the big screen.
shǒujī手机ruǎnjiàn软件tíshì提示le了wǒ我de的hángbān航班xìnxī信息。
Phần mềm điện thoại nhắc nhở thông tin chuyến bay của tôi.
Phone app prompted my flight information.
hángbān航班xìnxī信息xiǎnshì显示fēijī飞机zhǔnshí准时qǐfēi起飞。
Thông tin chuyến bay hiển thị máy bay cất cánh đúng giờ.
Flight information shows the plane departs on time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây