航班信息
—
Gợi nhớ
Từ "航班信息" (háng bān xìn xī) nghĩa là "thông tin chuyến bay", ghép bởi: 航 (háng): đi thuyền + 班 (bān): lớp + 信 (xìn): thư + 息 (xī): hơi thở.
Thành phần cấu tạo
航班信息
thông tin chuyến bay
舟
亢
王
刂
亻
言
Phân tích từ 航班信息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thông tin chuyến bay
Ví dụ (3)
请在大屏幕上查看最新的航班信息。
Xin xem thông tin chuyến bay mới nhất trên màn hình lớn.
Please check the latest flight information on the big screen.
手机软件提示了我的航班信息。
Phần mềm điện thoại nhắc nhở thông tin chuyến bay của tôi.
Phone app prompted my flight information.
航班信息显示飞机准时起飞。
Thông tin chuyến bay hiển thị máy bay cất cánh đúng giờ.
Flight information shows the plane departs on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây