ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
喂狗
wèi gǒu
cho cún ăn
Hán việt: ủy cẩu
—

Gợi nhớ

Từ "喂狗" (wèi gǒu) nghĩa là "cho cún ăn", ghép bởi: 喂 (wéi / wèi): a lô + 狗 (gǒu): con chó.

Thành phần cấu tạo

喂狗
wèi gǒu
cho cún ăn
口
畏
犭
句

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:cho cún ăn
Ví dụ (3)
chū出ménqián门前bié别wàng忘le了gěi给chǒngwù宠物wèigǒu喂狗liáng粮。
Trước khi ra khỏi nhà đừng quên cho thú cưng ăn hạt chó.
Don't forget to feed the dog food before going out.
měitiān每天zǎoshang早上liùdiǎn六点tā他zhǔnshí准时qù去wèigǒu喂狗。
Mỗi sáng 6 giờ anh ấy đúng giờ đi cho chó ăn.
Every morning at six he feeds the dog on time.
xiǎo小péngyou朋友ná拿zhe着xiǎo小gǔtou骨头wèigǒu喂狗。
Bạn nhỏ cầm khúc xương nhỏ cho chó ăn.
The kid held a small bone to feed the dog.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây