喂狗
—
Gợi nhớ
Từ "喂狗" (wèi gǒu) nghĩa là "cho cún ăn", ghép bởi: 喂 (wéi / wèi): a lô + 狗 (gǒu): con chó.
Thành phần cấu tạo
喂狗
cho cún ăn
口
畏
犭
句
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:cho cún ăn
Ví dụ (3)
出门前别忘了给宠物喂狗粮。
Trước khi ra khỏi nhà đừng quên cho thú cưng ăn hạt chó.
Don't forget to feed the dog food before going out.
每天早上六点他准时去喂狗。
Mỗi sáng 6 giờ anh ấy đúng giờ đi cho chó ăn.
Every morning at six he feeds the dog on time.
小朋友拿着小骨头喂狗。
Bạn nhỏ cầm khúc xương nhỏ cho chó ăn.
The kid held a small bone to feed the dog.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây