ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宠物狗
chǒng wù gǒu
Chó cưng
Hán việt: sủng vật cẩu
—

Gợi nhớ

Từ "宠物狗" (chǒng wù gǒu) mang nghĩa "Chó cưng", kết hợp bởi 宠 (chǒng - sủng): "sủng ái" + 物 (wù - vật): "Vật" + 狗 (gǒu - cẩu): "con chó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宠: Được ví như con rồng quý (龙) sống dưới mái nhà vàng son (宀) và nhận mọi sự chiều chuộng chính là được sủng ái, ưu đãi (宠). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 狗: Con thú (犭) hay sủa từng câu (句) một, nghe tiếng sủa gâu gâu liền biết là con chó (狗).

Thành phần cấu tạo

宠物狗
chǒng wù gǒu
Chó cưng
宠
chǒng • sủng
sủng ái
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
龙
Bộ Long (giản thể)
Rồng / âm đọc (phía dưới)
物
wù • vật
Vật
牜
Bộ Ngưu (biến thể)
Trâu (bên trái)
勿
Vật
Đừng / âm đọc (bên phải)
狗
gǒu • cẩu
con chó
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, thú vật (nằm bên trái)
句
Câu
Câu nói / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Chó cưng
Ví dụ (3)
zhǔrén主人měitiān每天dài带chǒngwùgǒu宠物狗qù去gōngyuán公园sànbù散步。
Chủ nhân mỗi ngày dẫn chú chó cưng đi dạo công viên.
Owner takes pet dog for walks in park daily.
zhè这zhī只chǒngwùgǒu宠物狗fēicháng非常cōngming聪明kě'ài可爱。
Chú chó cưng này vô cùng thông minh đáng yêu.
This pet dog is very smart and cute.
ànshí按时gěi给chǒngwùgǒu宠物狗dǎ打yìmiáo疫苗。
Tiêm vắc-xin đúng giờ cho chú chó cưng.
Vaccinate pet dog on schedule.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây