宠物狗
—
Gợi nhớ
Từ "宠物狗" (chǒng wù gǒu) mang nghĩa "Chó cưng", kết hợp bởi 宠 (chǒng - sủng): "sủng ái" + 物 (wù - vật): "Vật" + 狗 (gǒu - cẩu): "con chó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宠: Được ví như con rồng quý (龙) sống dưới mái nhà vàng son (宀) và nhận mọi sự chiều chuộng chính là được sủng ái, ưu đãi (宠). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 狗: Con thú (犭) hay sủa từng câu (句) một, nghe tiếng sủa gâu gâu liền biết là con chó (狗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宠物狗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chó cưng
Ví dụ (3)
主人每天带宠物狗去公园散步。
Chủ nhân mỗi ngày dẫn chú chó cưng đi dạo công viên.
Owner takes pet dog for walks in park daily.
这只宠物狗非常聪明可爱。
Chú chó cưng này vô cùng thông minh đáng yêu.
This pet dog is very smart and cute.
按时给宠物狗打疫苗。
Tiêm vắc-xin đúng giờ cho chú chó cưng.
Vaccinate pet dog on schedule.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây