喂食
—
Gợi nhớ
Từ "喂食" (wèi shí) mang nghĩa "Cho ăn", kết hợp bởi 喂 (wéi / wèi - ủy): "a lô" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喂: Mở miệng (口) cất tiếng gọi người ở xa bằng giọng vang dội (畏) mỗi khi nhấc điện thoại lên chào a lô, hoặc đút thức ăn nuôi nấng (喂). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 喂食
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cho ăn
Ví dụ (3)
饲养员在给小动物喂食。
Nhân viên chăn nuôi đang cho động vật nhỏ ăn.
The keeper is feeding food to small animals.
请勿向野生动物随手喂食。
Xin đừng tùy tiện cho động vật hoang dã ăn.
Please do not feed wild animals at will.
小女孩在公园里喂食鸽子。
Cô bé nhỏ ở công viên cho chim câu ăn.
The little girl is feeding pigeons in the park.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây