ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
喂食
wèi shí
Cho ăn
Hán việt: ủy thực
—

Gợi nhớ

Từ "喂食" (wèi shí) mang nghĩa "Cho ăn", kết hợp bởi 喂 (wéi / wèi - ủy): "a lô" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喂: Mở miệng (口) cất tiếng gọi người ở xa bằng giọng vang dội (畏) mỗi khi nhấc điện thoại lên chào a lô, hoặc đút thức ăn nuôi nấng (喂). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).

Thành phần cấu tạo

喂食
wèi shí
Cho ăn
喂
wéi / wèi • ủy
a lô
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
畏
Úy
Sợ hãi / âm đọc (nằm bên phải)
食
shí • thực
thức ăn
食
Bộ Thực
Hình nắp vung đậy bát cơm

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Cho ăn
Ví dụ (3)
sìyǎngyuán饲养员zài在gěi给xiǎo小dòngwù动物wèishí喂食。
Nhân viên chăn nuôi đang cho động vật nhỏ ăn.
The keeper is feeding food to small animals.
qǐngwù请勿xiàng向yěshēng野生dòngwù动物suíshǒu随手wèishí喂食。
Xin đừng tùy tiện cho động vật hoang dã ăn.
Please do not feed wild animals at will.
xiǎonǚhái小女孩zài在gōngyuán公园lǐ里wèishí喂食gēzi鸽子。
Cô bé nhỏ ở công viên cho chim câu ăn.
The little girl is feeding pigeons in the park.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây