投喂
—
Gợi nhớ
Từ "投喂" (tóuwèi) mang nghĩa "Cho ăn", kết hợp bởi 投 (tóu - đầu): "Ném" + 喂 (wéi / wèi - ủy): "a lô". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 喂: Mở miệng (口) cất tiếng gọi người ở xa bằng giọng vang dội (畏) mỗi khi nhấc điện thoại lên chào a lô, hoặc đút thức ăn nuôi nấng (喂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 投喂
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Cho ăn
Ví dụ (3)
技术员建议根据天气和水温的变化,合理调整饲料的投喂量。
Kỹ thuật viên kiến nghị dựa trên thay đổi của thời tiết và nhiệt độ nước để điều chỉnh hợp lý lượng thức ăn cho ăn.
The technician suggested reasonably adjusting the feed amount according to changes in weather and water temperature.
自动投喂机的广泛使用,不仅省工,而且使得饲料播撒更加均匀。
Việc sử dụng rộng rãi máy cho ăn tự động không những tiết kiệm nhân công mà còn giúp rải thức ăn đều hơn.
The widespread use of automatic feeders not only saves labor but also makes feed distribution more even.
在鱼类发病期间,需要减少投喂,并在饲料中拌入防治药物。
Trong thời gian cá phát bệnh, cần giảm lượng cho ăn và trộn thêm thuốc phòng trị vào thức ăn.
During a fish disease outbreak, feeding needs to be reduced and preventive medication mixed into the feed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây