二三十块
—
Gợi nhớ
Từ "二三十块" (èr sān shí kuài) nghĩa là "20-30 tệ tiền", ghép bởi: 二 (èr): số hai + 三 (sān): số ba + 十 (shí): số mười + 块 (kuài): tệ.
Thành phần cấu tạo
二三十块
20-30 tệ tiền
二
三
十
土
夬
Phân tích từ 二三十块
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:20-30 tệ tiền
Ví dụ (3)
吃一顿普通便当只要二三十块钱。
Ăn một bữa cơm hộp bình thường chỉ cần 20-30 tệ tiền.
Eating a regular bento costs only twenty or thirty yuan.
在书店买本小册子花了二三十块。
Ở hiệu sách mua cuốn sổ nhỏ tốn 20-30 tệ.
Spent twenty or thirty yuan buying a booklet in bookstore.
打车过去也就二三十块钱。
Bắt xe taxi qua đó cũng chỉ 20-30 tệ tiền.
Taking a taxi there costs just twenty or thirty yuan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây