ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
二三十块
èr sān shí kuài
20-30 tệ tiền
Hán việt: nhị tam thập khối
—

Gợi nhớ

Từ "二三十块" (èr sān shí kuài) nghĩa là "20-30 tệ tiền", ghép bởi: 二 (èr): số hai + 三 (sān): số ba + 十 (shí): số mười + 块 (kuài): tệ.

Thành phần cấu tạo

二三十块
èr sān shí kuài
20-30 tệ tiền
二
三
十
土
夬

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:20-30 tệ tiền
Ví dụ (3)
chī吃yí一dùn顿pǔtōng普通biàndāng便当zhǐyào只要èrsānshíkuài二三十块qián钱。
Ăn một bữa cơm hộp bình thường chỉ cần 20-30 tệ tiền.
Eating a regular bento costs only twenty or thirty yuan.
zài在shūdiàn书店mǎi买běn本xiǎo小cèzi册子huā花le了èrsānshíkuài二三十块。
Ở hiệu sách mua cuốn sổ nhỏ tốn 20-30 tệ.
Spent twenty or thirty yuan buying a booklet in bookstore.
dǎchē打车guòqù过去yě也jiù就èrsānshíkuài二三十块qián钱。
Bắt xe taxi qua đó cũng chỉ 20-30 tệ tiền.
Taking a taxi there costs just twenty or thirty yuan.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây