汽车模型
—
Gợi nhớ
Từ "汽车模型" (qì chē mó xíng) nghĩa là "mô hình xe xe hơi", ghép bởi: 汽 (qì): hơi nước + 车 (chē): xe + 模 (mó / mú): mô hình + 型 (xíng): mô hình.
Thành phần cấu tạo
汽车模型
mô hình xe xe hơi
氵
气
车
木
莫
刑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mô hình xe xe hơi
Ví dụ (3)
弟弟收集了许多精致的汽车模型。
Em trai sưu tầm rất nhiều mô hình ô tô tinh xảo.
Little brother collected many exquisite car models.
这个汽车模型是按一比二十四缩小制作的。
Mô hình ô tô này được chế tạo thu nhỏ theo tỷ lệ 1:24.
This car model is crafted at a 1:24 scaled down ratio.
桌上摆着一个复古赛车的汽车模型。
Trên bàn đặt một mô hình ô tô xe đua cổ điển.
A retro race car model is placed on the desk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây