滤纸
—
Gợi nhớ
Từ "滤纸" (lǜ zhǐ) mang nghĩa "giấy lọc (pha cà phê / thí nghiệm)", kết hợp bởi 滤 (lǜ - lự): "lọc lấy nước sạch" + 纸 (zhǐ - chỉ): "giấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滤: Người ta cẩn thận suy tính (虑) dẫn dòng nước (氵) chảy qua nhiều lớp màng mịn để gạn cặn lấy nước lọc sạch (滤). • Chữ 纸: Những sợi tơ mảnh (纟) được nghiền mịn rồi tráng phẳng phiu (氏) để viết chữ lên trên chính là tờ giấy (纸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 滤纸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giấy lọc (pha cà phê / thí nghiệm)
Ví dụ (3)
冲手冲咖啡前要把滤纸湿润一下。
Trước khi pha cà phê thủ công cần làm ẩm giấy lọc một chút.
Moisten filter paper before making pour-over coffee.
化学实验课上用滤纸过滤液体。
Trong giờ thí nghiệm hóa học dùng giấy lọc để lọc chất lỏng.
Use filter paper to filter liquid in chemistry experiment class.
盒子里装有一百张圆形滤纸。
Trong hộp chứa 100 tờ giấy lọc hình tròn.
The box contains one hundred circular filter papers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây