最百搭
—
Gợi nhớ
Từ "最百搭" (zuì bǎi dā) nghĩa là "dễ phối đồ nhất, hợp với mọi thứ", ghép bởi: 最 (zuì): nhất (biểu thị mức độ cao nhất) + 百 (bǎi): một trăm + 搭 (dā): xây dựng.
Thành phần cấu tạo
最百搭
dễ phối đồ nhất, hợp với mọi thứ
日
取
一
白
扌
荅
Phân tích từ 最百搭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:dễ phối đồ nhất, hợp với mọi thứ
Ví dụ (3)
小白鞋是夏天最百搭的鞋子。
Đôi giày trắng nhỏ là đôi giày dễ phối đồ nhất vào mùa hè.
White sneakers are the most versatile shoes in summer.
黑色牛仔裤款式最百搭。
Quần bò màu đen kiểu dáng dễ phối đồ nhất.
Black jeans design is the most versatile.
一件基础款白T恤最百搭了。
Một chiếc áo phông trắng kiểu cơ bản là dễ phối đồ nhất rồi.
A basic white T-shirt is the most versatile.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây