乒乓球桌
—
Gợi nhớ
Từ "乒乓球桌" (pīng pāng qiú zhuō) nghĩa là "bàn bóng bàn", ghép bởi: 乒 (pīng): tiếng va đập (trong 乒乓) + 乓 (pāng): tiếng va đập (bằng!) + 球 (qiú): bóng + 桌 (zhuō): Bàn.
Thành phần cấu tạo
乒乓球桌
bàn bóng bàn
丘
丿
丶
王
求
卓
Phân tích từ 乒乓球桌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bàn bóng bàn
Ví dụ (3)
社区活动室里摆放着一张乒乓球桌。
Trong phòng hoạt động cộng đồng đặt một chiếc bàn bóng bàn.
A table tennis table is placed in the community activity room.
同学们围在乒乓球桌旁看比赛。
Các bạn học vây quanh bàn bóng bàn xem trận đấu.
Students gathered around the ping-pong table to watch the match.
这张标准的乒乓球桌质量很好。
Chiếc bàn bóng bàn tiêu chuẩn này chất lượng rất tốt.
This standard table tennis table is of very good quality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây