追猫
—
Gợi nhớ
Từ "追猫" (zhuī māo) nghĩa là "đuổi theo mèo", ghép bởi: 追 (zhuī): Đuổi theo + 猫 (māo): con mèo.
Thành phần cấu tạo
追猫
đuổi theo mèo
辶
𠂤
犭
苗
Phân tích từ 追猫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đuổi theo mèo
Ví dụ (3)
小狗在花园里欢快地追猫。
Chú chó nhỏ trong vườn vui vẻ đuổi theo con mèo.
The puppy happily chased the cat in the garden.
看见小孩子追猫,猫吓得跑上了树。
Nhìn thấy đứa trẻ đuổi theo mèo, con mèo sợ tới mức chạy tót lên cây.
Seeing the child chasing the cat, the cat ran up the tree in fear.
弟弟玩得满头大汗还在追猫。
Em trai chơi mồ hôi nhễ nhại vẫn đang đuổi theo mèo.
Little brother was sweating all over his head while still chasing the cat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây