ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
小趾骨
xiǎo zhǐ gǔ
xương ngón chân út
Hán việt: tiểu chỉ cốt
—

Gợi nhớ

Từ "小趾骨" (xiǎo zhǐ gǔ) mang nghĩa "xương ngón chân út", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 趾 (zhǐ - chỉ): "ngón chân" + 骨 (gǔ - cốt): "Xương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 趾: Phần đầu của bàn chân (足) giúp con người bám đất để dừng lại (止) vững vàng chính là các ngón chân (趾). • Chữ 骨: Những đốt xương khớp nối chặt chẽ bên trên phần cơ thịt (月) tạo thành bộ khung nâng đỡ cơ thể chính là khúc xương (骨).

Thành phần cấu tạo

小趾骨
xiǎo zhǐ gǔ
xương ngón chân út
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên
趾
zhǐ • chỉ
ngón chân
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
止
Bộ Chỉ
Dừng lại, bàn chân / âm đọc (bên phải)
骨
gǔ • cốt
Xương
骨
Bộ Cốt
Hình khúc xương có đầu khớp

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây