小趾骨
—
Gợi nhớ
Từ "小趾骨" (xiǎo zhǐ gǔ) mang nghĩa "xương ngón chân út", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 趾 (zhǐ - chỉ): "ngón chân" + 骨 (gǔ - cốt): "Xương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 趾: Phần đầu của bàn chân (足) giúp con người bám đất để dừng lại (止) vững vàng chính là các ngón chân (趾). • Chữ 骨: Những đốt xương khớp nối chặt chẽ bên trên phần cơ thịt (月) tạo thành bộ khung nâng đỡ cơ thể chính là khúc xương (骨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 小趾骨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Từ vựng
Nghĩa:xương ngón chân út
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây