ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
关系到
guān xì dào
liên quan đến, ảnh hưởng tới
Hán việt: quan hệ đáo
—

Gợi nhớ

Từ "关系到" (guān xì dào) nghĩa là "liên quan đến, ảnh hưởng tới", ghép bởi: 关 (guān): tắt + 系 (jì / xì): buộc + 到 (dào): đến.

Thành phần cấu tạo

关系到
guān xì dào
liên quan đến, ảnh hưởng tới
丷
天
丿
糸
至
刂

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:liên quan đến, ảnh hưởng tới
Ví dụ (3)
shípǐn食品ānquán安全guānxi关系dào到měi每gè个rén人de的shēntǐ身体jiànkāng健康。
An toàn thực phẩm liên quan đến sức khỏe của mỗi người.
Food safety concerns everyone's physical health.
zhè这gè个wèntí问题guānxi关系dào到gōngsī公司de的wèilái未来fāzhǎn发展。
Vấn đề này ảnh hưởng tới sự phát triển tương lai của công ty.
This issue relates to the future development of the company.
gāokǎo高考guānxi关系dào到xǔduō许多xuésheng学生de的mìngyùn命运。
Kỳ thi đại học liên quan đến vận mệnh của nhiều học sinh.
College entrance exam affects the destiny of many students.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây