优等生
—
Gợi nhớ
Từ "优等生" (yōu děng shēng) mang nghĩa "Học sinh giỏi", kết hợp bởi 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 等 (děng - đẳng): "đợi" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等. • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 优等生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Học sinh giỏi
Ví dụ (3)
作为班里的优等生,她不仅学习成绩名列前茅,还擅长钢琴和绘画。
Là một học sinh xuất sắc trong lớp, cô ấy không chỉ có thành tích học tập đứng đầu mà còn giỏi piano và hội họa.
As a top student in the class, not only does she rank at the top in academic performance, but she is also good at playing the piano and painting.
学校每年都会颁发丰厚的奖学金,以此来表彰和鼓励那些表现突出的优等生。
Hàng năm trường học đều trao tặng học bổng hậu hĩnh để tuyên dương và khích lệ những học sinh giỏi có biểu hiện xuất sắc.
Every year, the school awards generous scholarships to commend and encourage those top students with outstanding performance.
大家总以为优等生不会犯错,但其实他们也面临着巨大的心理压力。
Mọi người cứ tưởng học sinh giỏi sẽ không mắc sai lầm, nhưng thực ra họ cũng phải đối mặt với áp lực tâm lý vô cùng lớn.
People always think that honor students won't make mistakes, but in fact, they also face enormous psychological pressure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây