大蒜皮
—
Gợi nhớ
Từ "大蒜皮" (dà suàn pí) mang nghĩa "vỏ tỏi", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 蒜 (suàn - toán): "tỏi" + 皮 (pí - bì): "Da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 蒜: Loài cây gia vị (艹) có nhiều nhánh tép trắng xếp đều đặn bên dưới (祘) tỏa mùi thơm nồng đặc trưng chính là củ tỏi (蒜). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大蒜皮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vỏ tỏi
Ví dụ (3)
做饭前,帮我把这些大蒜皮剥干净,一会儿炒菜要用。
Trước khi nấu cơm, giúp tôi bóc sạch vỏ tỏi này đi, lát nữa xào thức ăn cần dùng.
Before cooking, help me peel off these garlic skins cleanly; I'll need them for stir-frying in a moment.
风一吹,垃圾桶里的轻飘飘的大蒜皮全飞到院子里了。
Gió vừa thổi, những vỏ tỏi nhẹ bẫng trong thùng rác bay hết cả ra sân.
When the wind blew, all the light garlic skins in the trash can flew into the yard.
据说大蒜皮也有一定的药用价值,可以用来煮水泡脚防真菌。
Người ta nói rằng vỏ tỏi cũng có giá trị dược dụng nhất định, có thể dùng để nấu nước ngâm chân phòng chống nấm.
It is said that garlic skins also have certain medicinal value and can be used to boil water for foot soaks to prevent fungi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây