黃河
—
Gợi nhớ
Từ "黃河" (huáng hé) mang nghĩa "Hoàng Hà", kết hợp bởi 黃 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 河 (hé - hà): "sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黃: Ánh nắng rực rỡ chiếu xuống cánh đồng lúa chín (田) trải rộng khắp muôn phương, gợi lên sắc màu vàng óng ả của đất đai và hoàng kim (黃). • Chữ 河: Dòng nước lớn (氵) chảy hiền hòa mà thuyền bè có thể (可) xuôi ngược qua lại dễ dàng chính là con sông, dòng hà (河).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 黃河
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Hoàng Hà
Ví dụ (3)
黄河是中华文明的发源地,被誉为中国的母亲河。
Hoàng Hà là cái nôi của nền văn minh Trung Hoa, được tôn vinh là sông mẹ của Trung Quốc.
The Yellow River is the birthplace of Chinese civilization and is hailed as the mother river of China.
因为水中挟带了大量的泥沙,黄河的水看起来总是浑浊的。
Bởi vì trong nước cuốn theo một lượng lớn bùn cát, nước sông Hoàng Hà trông luôn đục ngầu.
Because the water carries a large amount of silt, the water of the Yellow River always looks muddy.
不到黄河心不死,他下定决心一定要把这个项目做成功。
Chưa thấy quan tài chưa đổ lệ (Chưa đến Hoàng Hà chưa từ bỏ ý định), anh ấy hạ quyết tâm nhất định phải làm dự án này thành công.
Not giving up until seeing the Yellow River (Not giving up until all hope is lost), he made up his mind to definitely make this project a success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây