河畔
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "河畔" (hépàn) mang nghĩa "bờ sông, ven sông", kết hợp bởi 河 (hé - hà): "sông" + 畔 (pàn - bạn): "Bờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 河: Dòng nước lớn (氵) chảy hiền hòa mà thuyền bè có thể (可) xuôi ngược qua lại dễ dàng chính là con sông, dòng hà (河). • Chữ 畔: Dải đất chia nửa (半) cánh đồng ruộng (田) sát mép nước chính là bờ ruộng, bên bờ (畔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 河畔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bờ sông, ven sông
Ví dụ (5)
我们在塞纳河畔散步。
Chúng tôi đi dạo trên bờ sông Seine.
We took a walk along the Seine.
这座美丽的城市位于多瑙河畔。
Thành phố xinh đẹp này nằm ở ven sông Danube.
This beautiful city is located on the banks of the Danube.
夏天的傍晚,河畔总是非常凉爽。
Vào những buổi chiều tà mùa hè, ven sông luôn rất mát mẻ.
Summer evenings by the river are always very cool.
他喜欢坐在河畔画画。
Anh ấy thích ngồi bên bờ sông vẽ tranh.
He likes to sit by the river and paint.
柳树在河畔随风摇曳。
Những cây liễu ven sông đung đưa trong gió.
The willow trees sway in the wind by the river.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây