河南
—
Gợi nhớ
Từ "河南" (Hénán) mang nghĩa "Hà Nam", kết hợp bởi 河 (hé - hà): "sông" + 南 (nán - nam): "phương nam". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 河: Dòng nước lớn (氵) chảy hiền hòa mà thuyền bè có thể (可) xuôi ngược qua lại dễ dàng chính là con sông, dòng hà (河). • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 河南
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hà Nam
Ví dụ (3)
周末我们去了河南。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Hà Nam.
We went to Ha Nam over the weekend.
河南的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Hà Nam thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Ha Nam is much more convenient than before.
这批货要送到河南的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Hà Nam.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Ha Nam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây