ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
河南
Hénán
Hà Nam
Hán việt: hà nam
—

Gợi nhớ

Từ "河南" (Hénán) mang nghĩa "Hà Nam", kết hợp bởi 河 (hé - hà): "sông" + 南 (nán - nam): "phương nam". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 河: Dòng nước lớn (氵) chảy hiền hòa mà thuyền bè có thể (可) xuôi ngược qua lại dễ dàng chính là con sông, dòng hà (河). • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南.

Thành phần cấu tạo

河南
Hénán
Hà Nam
河
hé • hà
sông
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
可
Khả
Có thể / âm đọc (nằm bên phải)
南
nán • nam
phương nam
南
Bộ Nam
Hình nhạc chuông phương nam

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hà Nam
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了hénán河南。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Hà Nam.
We went to Ha Nam over the weekend.
hénán河南de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Hà Nam thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Ha Nam is much more convenient than before.
zhè这pī批huò货yào要sòngdào送到hénán河南de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Hà Nam.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Ha Nam.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây