新生报
—
Gợi nhớ
Từ "新生报" (xīn shēng bào) nghĩa là "Tân sinh viên báo danh", ghép bởi: 新 (xīn): mới + 生 (shēng): sinh + 报 (bào): báo.
Thành phần cấu tạo
新生报
Tân sinh viên báo danh
亲
斤
生
扌
𠬝
Phân tích từ 新生报
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Tân sinh viên báo danh
Ví dụ (3)
那天是大学新生报到的日子,你走过来用英语问我:“你是哪国人?”
Hôm đó là ngày tân sinh viên đại học báo danh, bạn đi tới hỏi tôi bằng tiếng Anh: "Bạn là người nước nào?"
That day was the university freshman registration day, and you came over and asked me in English, "Where are you from?"
新生报到处人山人海,学长学姐们正热情地帮着搬运行李。
Chỗ báo danh cho sinh viên mới người đông nghìn nghịt, các đàn anh đàn chị đang nhiệt tình giúp chuyển hành lý.
The freshman registration area is crowded with people, and senior students are enthusiastically helping to carry luggage.
办理完新生报手续后,辅导员带我们参观了学校的图书馆和实验室。
Sau khi làm xong thủ tục báo danh sinh viên mới, giáo viên hướng dẫn đã đưa chúng tôi đi tham quan thư viện và phòng thí nghiệm của trường.
After completing the freshman registration procedures, the counselor took us to visit the school's library and laboratories.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây