警官局
—
Gợi nhớ
Từ "警官局" (jǐngguān jú) nghĩa là "sở cảnh sát", ghép bởi: 警 (jǐng): Cảnh báo + 官 (guān): Quan chức + 局 (jú): cục.
Thành phần cấu tạo
警官局
sở cảnh sát
敬
言
宀
㠯
尸
句
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sở cảnh sát
Ví dụ (3)
他发现钱包被偷后,立刻去附近的警官局报案了。
Sau khi phát hiện ví bị trộm, anh ấy lập tức đến sở cảnh sát gần đó để báo án.
After discovering his wallet was stolen, he immediately went to the nearby police station to report the case.
警官局的门前停着几辆巡逻车,随时准备出发。
Trước cửa sở cảnh sát có đỗ vài chiếc xe tuần tra, sẵn sàng xuất phát bất cứ lúc nào.
Several patrol cars are parked in front of the police station, ready to dispatch at any time.
迷路的小孩被好心人送到了警官局,正在等父母来接。
Đứa bé đi lạc được người tốt bụng đưa đến sở cảnh sát, đang đợi bố mẹ tới đón.
The lost child was brought to the police station by a kind-hearted person and is waiting for the parents to pick him up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây