可乐吧
—
Gợi nhớ
Từ "可乐吧" (kě lè ba) nghĩa là "quầy nước giải khát, quầy Coca-Cola", ghép bởi: 可 (kě): có thể + 乐 (lè / yuè): vui vẻ + 吧 (ba): nhé.
Thành phần cấu tạo
可乐吧
quầy nước giải khát, quầy Coca-Cola
丁
口
乐
巴
Phân tích từ 可乐吧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quầy nước giải khát, quầy Coca-Cola
Ví dụ (3)
电影院旁边设有一个提供冰镇饮品的可乐吧。
Bên cạnh rạp chiếu phim có đặt một quầy nước giải khát cung cấp đồ uống ướp lạnh.
Beside the cinema, there is a Cola bar providing chilled beverages.
孩子们在聚会上的可乐吧里开心地点取饮料。
Mấy đứa trẻ vui vẻ gọi đồ uống tại quầy nước giải khát ở buổi tiệc.
Children happily ordered drinks at the Cola bar at the party.
这家美式餐厅的可乐吧支持无限续杯。
Quầy Coca-Cola của nhà hàng kiểu Mỹ này hỗ trợ rót đầy ly không giới hạn.
The Cola bar at this American restaurant supports unlimited refills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây