ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
可乐吧
kě lè ba
quầy nước giải khát, quầy Coca-Cola
Hán việt: khả lạc ba
—

Gợi nhớ

Từ "可乐吧" (kě lè ba) nghĩa là "quầy nước giải khát, quầy Coca-Cola", ghép bởi: 可 (kě): có thể + 乐 (lè / yuè): vui vẻ + 吧 (ba): nhé.

Thành phần cấu tạo

可乐吧
kě lè ba
quầy nước giải khát, quầy Coca-Cola
丁
口
乐
巴

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:quầy nước giải khát, quầy Coca-Cola
Ví dụ (3)
diànyǐngyuàn电影院pángbiān旁边shèyǒu设有yí一gè个tígōng提供bīngzhèn冰镇yǐnpǐn饮品de的kělèba可乐吧。
Bên cạnh rạp chiếu phim có đặt một quầy nước giải khát cung cấp đồ uống ướp lạnh.
Beside the cinema, there is a Cola bar providing chilled beverages.
háizi孩子men们zài在jùhuì聚会shàng上de的kělèba可乐吧lǐ里kāixīn开心dìdiǎn地点qǔ取yǐnliào饮料。
Mấy đứa trẻ vui vẻ gọi đồ uống tại quầy nước giải khát ở buổi tiệc.
Children happily ordered drinks at the Cola bar at the party.
zhè这jiā家měishì美式cāntīng餐厅de的kělèba可乐吧zhīchí支持wúxiàn无限xù续bēi杯。
Quầy Coca-Cola của nhà hàng kiểu Mỹ này hỗ trợ rót đầy ly không giới hạn.
The Cola bar at this American restaurant supports unlimited refills.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây