腰果饼
—
Gợi nhớ
Từ "腰果饼" (yāo guǒ bǐng) mang nghĩa "bánh hạt điều", kết hợp bởi 腰 (yāo - yêu): "eo" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 饼 (bǐng - bính): "Bánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 腰: Bộ phận cơ thể (月) giữ vai trò trọng yếu (要) nâng đỡ cột sống và nối liền thân trên với thân dưới chính là vòng eo, cái lưng (腰). • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 饼: Phần lương thực bột mì (饣) được nhào nặn rồi cán gộp lại (并) đem nướng chín thơm lừng chính là chiếc bánh (饼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 腰果饼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bánh hạt điều
Ví dụ (3)
奶奶亲手烤的腰果饼非常酥脆,大家都爱吃。
Bánh hạt điều bà nội tự tay nướng rất giòn, mọi người đều thích ăn.
The cashew cookies baked by grandma herself are very crispy, and everyone loves them.
下午茶时间,我配着咖啡吃了几块腰果饼。
Giờ trà chiều, tôi đã ăn vài chiếc bánh hạt điều cùng với cà phê.
During afternoon tea time, I had a few cashew cookies with coffee.
去越南旅游时,我买了很多腰果饼作为伴手礼。
Khi đi du lịch Việt Nam, tôi đã mua rất nhiều bánh hạt điều làm quà lưu niệm.
When traveling in Vietnam, I bought a lot of cashew cookies as souvenirs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây