ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
汗渍
hàn zì
vết mồ hôi
Hán việt: hãn tích
—

Gợi nhớ

Từ "汗渍" (hàn zì) mang nghĩa "vết mồ hôi", kết hợp bởi 汗 (hàn - hãn): "mồ hôi" + 渍 (zì - tích): "vết bẩn đọng lại (dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汗: Những giọt nước (氵) tiết ra từ làn da rồi dần khô đi (干) sau lúc lao động vất vả dưới nắng chính là mồ hôi (汗). • Chữ 渍: Vết nước bẩn hay dầu mỡ (氵) bám chặt trên áo lâu ngày như món nợ khó tẩy (责) tạo thành vết ố, vết bẩn đọng lại (渍).

Thành phần cấu tạo

汗渍
hàn zì
vết mồ hôi
汗
hàn • hãn
mồ hôi
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
干
Can
Khô / âm đọc (nằm bên phải)
渍
zì • tích
vết bẩn đọng lại (dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
责
Chữ Trách
trách nhiệm, bổn phận / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vết mồ hôi
Ví dụ (3)
jùliè剧烈yùndòng运动hòu后,tā他de的chènshān衬衫shàng上liúxià留下le了dàpiàn大片de的hànzì汗渍。
Sau khi vận động mạnh, trên áo sơ mi của anh ấy lưu lại một mảng vết mồ hôi lớn.
After strenuous exercise, a large sweat stain was left on his shirt.
zhè这kuǎn款xǐyī洗衣yè液néng能yǒuxiào有效qùchú去除yīwù衣物fāhuáng发黄de的hànzì汗渍。
Loại nước giặt này có thể loại bỏ hiệu quả các vết mồ hôi ố vàng trên quần áo.
This laundry detergent can effectively remove yellow sweat stains from clothes.
zuòdiàn坐垫shàng上míngxiǎn明显de的hànzì汗渍shuōmíng说明gāngcái刚才yǒurén有人zuò坐guò过hěn很jiǔ久。
Vết mồ hôi rõ ràng trên đệm ngồi cho thấy vừa có người ngồi rất lâu.
The obvious sweat stain on the cushion indicates someone sat there for a long time just now.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây