汗渍
—
Gợi nhớ
Từ "汗渍" (hàn zì) mang nghĩa "vết mồ hôi", kết hợp bởi 汗 (hàn - hãn): "mồ hôi" + 渍 (zì - tích): "vết bẩn đọng lại (dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汗: Những giọt nước (氵) tiết ra từ làn da rồi dần khô đi (干) sau lúc lao động vất vả dưới nắng chính là mồ hôi (汗). • Chữ 渍: Vết nước bẩn hay dầu mỡ (氵) bám chặt trên áo lâu ngày như món nợ khó tẩy (责) tạo thành vết ố, vết bẩn đọng lại (渍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 汗渍
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vết mồ hôi
Ví dụ (3)
剧烈运动后,他的衬衫上留下了大片的汗渍。
Sau khi vận động mạnh, trên áo sơ mi của anh ấy lưu lại một mảng vết mồ hôi lớn.
After strenuous exercise, a large sweat stain was left on his shirt.
这款洗衣液能有效去除衣物发黄的汗渍。
Loại nước giặt này có thể loại bỏ hiệu quả các vết mồ hôi ố vàng trên quần áo.
This laundry detergent can effectively remove yellow sweat stains from clothes.
坐垫上明显的汗渍说明刚才有人坐过很久。
Vết mồ hôi rõ ràng trên đệm ngồi cho thấy vừa có người ngồi rất lâu.
The obvious sweat stain on the cushion indicates someone sat there for a long time just now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây