ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
渍
zì
vết bẩn đọng lại (dầu, trà, máu)
Hán việt: tích
丶丶一一一丨一丨フノ丶
11
—

Gợi nhớ

Vết nước bẩn hay dầu mỡ (氵) bám chặt trên áo lâu ngày như món nợ khó tẩy (责) tạo thành vết ố, vết bẩn đọng lại (渍).

Thành phần cấu tạo

渍
zì
vết bẩn đọng lại (dầu, trà, máu)
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
责
Chữ Trách
trách nhiệm, bổn phận / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Danh từ
Nghĩa:vết bẩn đọng lại (dầu, trà, máu)
Ví dụ (5)
yīfu衣服shàng上zhān沾le了yí一kuài块nán难xǐ洗de的yóuzì油渍。
Trên quần áo dính một vệt vết dầu khó giặt.
A hard-to-wash oil stain got on the clothes.
yòng用qīngxǐ清洗jì剂kěyǐ可以cā擦diào掉zhuō桌shàng上de的chá茶zì渍。
Dùng chất tẩy rửa có thể lau sạch vết trà trên bàn.
Using detergent can wipe away tea stains on table.
bōli玻璃biǎomiàn表面liúxià留下le了shuǐ水zì渍。
Bề mặt kính để lại vết nước đọng.
Water stains were left on the glass surface.
yǔshuǐ雨水zì渍shī湿le了wǒ我de的xiézi鞋子。
Nước mưa làm ngâm ướt đôi giày của tôi.
Rainwater soaked my shoes.
bǎ把shūcài蔬菜yòng用yánshuǐ盐水zì渍yíxià一下gèng更róngyì容易rùwèi入味。
Đem rau củ ngâm muối một chút dễ ngấm vị hơn.
Steeping vegetables in saltwater makes them tasty.
2
Động từ
Nghĩa:ngâm, làm cho thấm nước

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây