ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
油渍
yóu zì
Vết dầu / Vết mỡ
Hán việt: du tích
—

Gợi nhớ

Từ "油渍" (yóu zì) mang nghĩa "Vết dầu / Vết mỡ", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 渍 (zì - tích): "vết bẩn đọng lại (dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 渍: Vết nước bẩn hay dầu mỡ (氵) bám chặt trên áo lâu ngày như món nợ khó tẩy (责) tạo thành vết ố, vết bẩn đọng lại (渍).

Thành phần cấu tạo

油渍
yóu zì
Vết dầu / Vết mỡ
油
yóu • du
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)
渍
zì • tích
vết bẩn đọng lại (dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
责
Chữ Trách
trách nhiệm, bổn phận / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Vết dầu / Vết mỡ
Ví dụ (3)
yīfu衣服shàng上zhān沾le了yí一kuài块yóuzì油渍。
Trên quần áo dính một vết dầu.
An oil stain was stuck on the clothes.
yòng用xǐjiéjīng洗洁精xǐdiào洗掉yóuzì油渍。
Dùng nước rửa bát rửa sạch vết dầu.
Use dish soap to wash off grease stains.
chúfáng厨房zào灶táishàng台上mǎn满shì是yóuzì油渍。
Trên bếp nhà bếp tràn ngập vết dầu.
Kitchen stove is full of grease stains.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây