ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
咖啡渍
kā fēi zì
Vết cà phê
Hán việt: ca phi tích
—

Gợi nhớ

Từ "咖啡渍" (kā fēi zì) mang nghĩa "Vết cà phê", kết hợp bởi 咖 (kā - ca): "cà phê" + 啡 (fēi - phi): "cà phê" + 渍 (zì - tích): "vết bẩn đọng lại (dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咖: Thức uống thơm nồng khi đưa lên miệng (口) giúp tăng thêm (加) sự tỉnh táo mỗi buổi sáng chính là ly cà phê (咖). • Chữ 啡: Đưa lên miệng (口) nhấp một ngụm thức uống thơm nồng có vị đắng đặc biệt (非) giúp tỉnh táo tinh thần, đó là tách cà phê (啡). • Chữ 渍: Vết nước bẩn hay dầu mỡ (氵) bám chặt trên áo lâu ngày như món nợ khó tẩy (责) tạo thành vết ố, vết bẩn đọng lại (渍).

Thành phần cấu tạo

咖啡渍
kā fēi zì
Vết cà phê
咖
kā • ca
cà phê
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
加
Gia
Thêm / âm đọc (bên phải)
啡
fēi • phi
cà phê
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
非
Bộ Phi
Không phải, đôi cánh ngược chiều / âm đọc (bên phải)
渍
zì • tích
vết bẩn đọng lại (dầu
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
责
Chữ Trách
trách nhiệm, bổn phận / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Vết cà phê
Ví dụ (3)
báichènshān白衬衫shàng上zhān沾le了yí一kuài块kāfēizì咖啡渍。
Trên áo sơ mi trắng dính một vết cà phê.
A coffee stain was on the white shirt.
zhè这zhǒng种xǐdíjì洗涤剂néng能qīngsōng轻松qùchú去除kāfēizì咖啡渍。
Loại chất tẩy rửa này có thể dễ dàng loại bỏ vết cà phê.
This detergent can easily remove coffee stains.
xiǎoxīn小心bié别bǎ把kāfēizì咖啡渍nòng弄dào到zhuōbù桌布shàng上。
Cẩn thận đừng làm dính vết cà phê lên khăn trải bàn.
Be careful not to get coffee stains on the tablecloth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây