ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
汗珠
hàn zhū
giọt mồ hôi, hạt mồ hôi
Hán việt: hãn châu
—

Gợi nhớ

Từ "汗珠" (hàn zhū) mang nghĩa "giọt mồ hôi, hạt mồ hôi", kết hợp bởi 汗 (hàn - hãn): "mồ hôi" + 珠 (zhū - châu): "Ngọc trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汗: Những giọt nước (氵) tiết ra từ làn da rồi dần khô đi (干) sau lúc lao động vất vả dưới nắng chính là mồ hôi (汗). • Chữ 珠: Viên ngọc quý (王) ánh lên sắc đỏ hồng (朱) rực rỡ dưới đáy biển sâu chính là hạt ngọc trai, hạt châu (珠).

Thành phần cấu tạo

汗珠
hàn zhū
giọt mồ hôi, hạt mồ hôi
汗
hàn • hãn
mồ hôi
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
干
Can
Khô / âm đọc (nằm bên phải)
珠
zhū • châu
Ngọc trai
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
朱
Chu
Đỏ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giọt mồ hôi, hạt mồ hôi
Ví dụ (3)
bǎomǎn饱满de的hànzhū汗珠cóng从 tā他de的liǎnjiá脸颊shàng上gǔnluò滚落xiàlái下来。
Những hạt mồ hôi to tròn lăn dài trên má của anh ấy.
Full beads of sweat rolled down his cheeks.
tā他bùtíng不停de地yòng用máojīn毛巾cāshì擦拭é额tóu头shàng上de的hànzhū汗珠。
Anh ấy liên tục dùng khăn lau đi những giọt mồ hôi trên trán.
He kept wiping the beads of sweat from his forehead with a towel.
yángguāng阳光xià下,yùndòngyuán运动员shēn身shàng上de的hànzhū汗珠shǎnshǎnfāguāng闪闪发光。
Dưới ánh mặt trời, những giọt mồ hôi trên người vận động viên tỏa sáng lấp lánh.
Under the sunlight, the beads of sweat on the athletes glistened.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây