汗珠
—
Gợi nhớ
Từ "汗珠" (hàn zhū) mang nghĩa "giọt mồ hôi, hạt mồ hôi", kết hợp bởi 汗 (hàn - hãn): "mồ hôi" + 珠 (zhū - châu): "Ngọc trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汗: Những giọt nước (氵) tiết ra từ làn da rồi dần khô đi (干) sau lúc lao động vất vả dưới nắng chính là mồ hôi (汗). • Chữ 珠: Viên ngọc quý (王) ánh lên sắc đỏ hồng (朱) rực rỡ dưới đáy biển sâu chính là hạt ngọc trai, hạt châu (珠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 汗珠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giọt mồ hôi, hạt mồ hôi
Ví dụ (3)
饱满的汗珠从 他的脸颊上滚落下来。
Những hạt mồ hôi to tròn lăn dài trên má của anh ấy.
Full beads of sweat rolled down his cheeks.
他不停地用毛巾擦拭额头上的汗珠。
Anh ấy liên tục dùng khăn lau đi những giọt mồ hôi trên trán.
He kept wiping the beads of sweat from his forehead with a towel.
阳光下,运动员身上的汗珠闪闪发光。
Dưới ánh mặt trời, những giọt mồ hôi trên người vận động viên tỏa sáng lấp lánh.
Under the sunlight, the beads of sweat on the athletes glistened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây