珠宝
—
Gợi nhớ
Từ "珠宝" (zhūbǎo) mang nghĩa "châu báu, trang sức quý", kết hợp bởi 珠 (zhū - châu): "Ngọc trai" + 宝 (bǎo - bảo): "bảo bối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 珠: Viên ngọc quý (王) ánh lên sắc đỏ hồng (朱) rực rỡ dưới đáy biển sâu chính là hạt ngọc trai, hạt châu (珠). • Chữ 宝: Viên ngọc quý (玉) được cất giữ cẩn thận dưới mái nhà (宀) kiên cố, chính là báu vật, bảo bối (宝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 珠宝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:châu báu, trang sức quý
Ví dụ (3)
商店展示了很多珠宝。
Cửa hàng trưng bày nhiều châu báu.
The store displayed a lot of jewelry.
她戴着一条珠宝项链。
Cô ấy đeo một dây chuyền trang sức quý.
She is wearing a jeweled necklace.
珠宝需要妥善保管。
Trang sức quý cần được bảo quản cẩn thận.
Jewelry needs to be kept safely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây