ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
珠宝
zhūbǎo
châu báu, trang sức quý
Hán việt: châu bảo
—

Gợi nhớ

Từ "珠宝" (zhūbǎo) mang nghĩa "châu báu, trang sức quý", kết hợp bởi 珠 (zhū - châu): "Ngọc trai" + 宝 (bǎo - bảo): "bảo bối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 珠: Viên ngọc quý (王) ánh lên sắc đỏ hồng (朱) rực rỡ dưới đáy biển sâu chính là hạt ngọc trai, hạt châu (珠). • Chữ 宝: Viên ngọc quý (玉) được cất giữ cẩn thận dưới mái nhà (宀) kiên cố, chính là báu vật, bảo bối (宝).

Thành phần cấu tạo

珠宝
zhūbǎo
châu báu, trang sức quý
珠
zhū • châu
Ngọc trai
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
朱
Chu
Đỏ / âm đọc (bên phải)
宝
bǎo • bảo
bảo bối
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
玉
Bộ Ngọc
Ngọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:châu báu, trang sức quý
Ví dụ (3)
shāngdiàn商店zhǎnshì展示le了hěn很duō多zhūbǎo珠宝。
Cửa hàng trưng bày nhiều châu báu.
The store displayed a lot of jewelry.
tā她dài戴zhe着yì一tiáo条zhūbǎo珠宝xiàngliàn项链。
Cô ấy đeo một dây chuyền trang sức quý.
She is wearing a jeweled necklace.
zhūbǎo珠宝xūyào需要tuǒshàn妥善bǎoguǎn保管。
Trang sức quý cần được bảo quản cẩn thận.
Jewelry needs to be kept safely.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây