花粉症
—
Gợi nhớ
Từ "花粉症" (huā fěn zhèng) mang nghĩa "Chứng dị ứng phấn hoa", kết hợp bởi 花 (huā - hoa): "hoa" + 粉 (fěn - phấn): "Bột" + 症 (zhèng / zhēng - chứng): "triệu chứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉). • Chữ 症: Khi cơ thể mắc bệnh (疒), thầy thuốc phải tìm đúng dấu hiệu chính xác (正) để bắt mạch gọi tên triệu chứng, chứng bệnh (症).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chứng dị ứng phấn hoa
Ví dụ (3)
春天一到,患有花粉症的人就会不停地打喷嚏、流鼻涕,非常痛苦。
Mùa xuân đến, những người bị chứng dị ứng phấn hoa sẽ hắt hơi, sổ mũi liên tục, vô cùng đau khổ.
Once spring arrives, people suffering from hay fever will constantly sneeze and have a runny nose, which is very miserable.
为了缓解严重的花粉症,医生建议他在柳絮飘飞的季节尽量戴口罩出门。
Để làm thuyên giảm chứng dị ứng phấn hoa nghiêm trọng, bác sĩ khuyên anh ấy nên cố gắng đeo khẩu trang khi ra ngoài trong mùa hoa liễu bay.
To relieve severe hay fever, the doctor advised him to wear a mask as much as possible when going out during the season of flying willow catkins.
长期服用抗组胺药是目前控制花粉症过敏反应的最常见手段。
Uống thuốc kháng histamin dài ngày là biện pháp phổ biến nhất hiện nay để kiểm soát các phản ứng dị ứng của chứng dị ứng phấn hoa.
Long-term use of antihistamines is currently the most common means to control allergic reactions of hay fever.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây