脚趾球队
—
Gợi nhớ
Từ "脚趾球队" (jiǎo zhǐ qiú duì) nghĩa là "Đội bóng Ngón chân (tên đội/biệt danh)", ghép bởi: 脚 (jiǎo / jué): chân + 趾 (zhǐ): ngón chân + 球 (qiú): bóng + 队 (duì): đội.
Thành phần cấu tạo
脚趾球队
Đội bóng Ngón chân (tên đội/biệt danh)
月
却
足
止
王
求
Phân tích từ 脚趾球队
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đội bóng Ngón chân (tên đội/biệt danh)
Ví dụ (3)
大学里有个非正式的足球俱乐部,因为他们踢球总爱用脚尖捅,大家都叫他们“脚趾球队”。
Trong trường đại học có một câu lạc bộ bóng đá không chính thức, vì họ luôn thích dùng mũi chân để chích bóng nên mọi người đều gọi họ là "Đội bóng ngón chân".
There is an informal football club in the university. Because they always like to toe-poke the ball, everyone calls them the "Toe Team".
这周末,工程系将和传闻中非常搞笑的“脚趾球队”进行一场友谊赛。
Cuối tuần này, khoa Kỹ thuật sẽ có một trận giao hữu với "Đội bóng ngón chân" rất hài hước trong lời đồn.
This weekend, the Engineering Department will have a friendly match with the notoriously funny "Toe Team".
尽管名字听起来很不专业,但脚趾球队的成员们对足球有着无限的热情。
Mặc dù cái tên nghe rất không chuyên nghiệp, nhưng các thành viên của đội bóng ngón chân lại có niềm đam mê bóng đá vô tận.
Even though the name sounds very unprofessional, the members of the Toe Team have boundless passion for football.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây