刨刀
—
Gợi nhớ
Từ "刨刀" (bào dāo) mang nghĩa "dao bào, lưỡi bào", kết hợp bởi 刨 (páo / bào - bào): "bào gỗ" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刨: Người thợ mộc cầm lưỡi dao sắc (刂) ôm sát mặt gỗ (包) đẩy đều tay để bào gỗ cho thật nhẵn phẳng (刨). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 刨刀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dao bào, lưỡi bào
Ví dụ (3)
木匠用磨刀石将刨刀磨得十分锋利。
Người thợ mộc dùng đá mài để mài lưỡi dao bào thật sắc bén.
The carpenter sharpened the planer blade on a whetstone until it was extremely sharp.
调整刨刀露出的厚度可以控制削出的木屑薄厚。
Điều chỉnh độ dày nhô ra của lưỡi dao bào có thể kiểm soát độ mỏng dày của phoi gỗ bào ra.
Adjusting the exposed thickness of the planer blade controls the thickness of wood shavings.
龙门刨床上的刨刀在金属表面精准地切削。
Lưỡi dao bào trên máy bào giường đang cắt gọt chính xác trên bề mặt kim loại.
The planing knife on the gantry planer cuts accurately on the metal surface.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây