比萨饼
—
Gợi nhớ
Từ "比萨饼" (bǐ sà bǐng) nghĩa là "Bánh pizza", ghép bởi: 比 (bǐ): tỉ số (trong trận đấu) + 萨 (sà): âm phiên trong tên riêng và thuật ngữ Phật giáo + 饼 (bǐng): Bánh.
Thành phần cấu tạo
比萨饼
Bánh pizza
比
艹
阝
产
饣
并
Phân tích từ 比萨饼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bánh pizza
Ví dụ (3)
周末聚餐时,我们点了一块超大的意大利腊肠比萨饼。
Khi tụ tập vào cuối tuần, chúng tôi đã gọi một chiếc bánh pizza xúc xích Ý cỡ bự.
When having a gathering on the weekend, we ordered a huge pepperoni pizza.
这家店的比萨饼饼皮烤得非常酥脆,馅料也很足。
Đế bánh pizza của tiệm này nướng rất giòn, nhân bánh cũng rất nhiều.
The pizza crust at this shop is baked very crispy, and the toppings are generous.
很多人喜欢在吃比萨饼的时候配上冰镇的碳酸饮料。
Rất nhiều người thích uống nước có ga ướp lạnh khi ăn bánh pizza.
Many people like to have chilled carbonated drinks when eating pizza.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây