再来一个
—
Gợi nhớ
Từ "再来一个" (zài lái yí gè) nghĩa là "Lấy thêm một cái nữa, hát thêm bài nữa", ghép bởi: 再 (zài): lại + 来 (lái): đến + 一 (yī): số một + 个 (gè): cái.
Thành phần cấu tạo
再来一个
Lấy thêm một cái nữa, hát thêm bài nữa
一
冂
木
人
丨
Phân tích từ 再来一个
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Lấy thêm một cái nữa, hát thêm bài nữa
Ví dụ (3)
老板,先来一个宫保鸡丁,再来一个麻婆豆腐。
Ông chủ, cho một phần gà xào cung bảo trước, rồi cho thêm một phần đậu phụ Tứ Xuyên nữa.
Boss, one Kung Pao Chicken first, and then one Mapo Tofu.
这首歌太好听了,观众们纷纷在台下高喊“再来一个”。
Bài hát này hay quá, khán giả ở dưới đài nhao nhao hô to "thêm bài nữa".
This song is so good that the audience shouted "one more" from below the stage.
你的魔术表演非常精彩,能给大家再来一个吗?
Tiết mục ảo thuật của bạn vô cùng đặc sắc, có thể diễn thêm một cái nữa cho mọi người xem không?
Your magic trick is amazing, could you do one more for everyone?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây