ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
火鸡肉
huǒ jī ròu
thịt gà tây
Hán việt: hỏa kê nhục
—

Gợi nhớ

Từ "火鸡肉" (huǒ jī ròu) nghĩa là "thịt gà tây", ghép bởi: 火 (huǒ): Lửa + 鸡 (jī): con gà + 肉 (ròu): Thịt.

Thành phần cấu tạo

火鸡肉
huǒ jī ròu
thịt gà tây
火
又
鸟
肉

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thịt gà tây
Ví dụ (3)
gǎn'ēnjié感恩节wǎncān晚餐de的juépèi绝配shì是kǎo烤huǒjīròu火鸡肉。
Lễ Tạ ơn là ngày lễ truyền thống ở Bắc Mỹ.
The perfect match for Thanksgiving dinner is roasted turkey meat.
huǒjīròu火鸡肉hányǒu含有fēngfù丰富de的dànbáizhì蛋白质bìngqiě并且dī低zhīfáng脂肪。
Thịt gà tây chứa hàm lượng protein phong phú và mỡ thấp.
Turkey meat is rich in protein and low in fat.
wǒ我mǎi买le了yìxiē一些huǒjīròu火鸡肉sānmíngzhì三明治zuò做wǔcān午餐。
Tôi đã mua vài chiếc bánh mì sandwich thịt gà tây làm bữa trưa.
I bought some turkey meat sandwiches for lunch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây