红豆汤
—
Gợi nhớ
Từ "红豆汤" (hóng dòu tāng) nghĩa là "canh đậu đỏ, chè đậu đỏ", ghép bởi: 红 (hóng / gōng): Đỏ + 豆 (dòu): Hạt đậu + 汤 (tāng): canh.
Thành phần cấu tạo
红豆汤
canh đậu đỏ, chè đậu đỏ
纟
工
豆
氵
昜
Phân tích từ 红豆汤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:canh đậu đỏ, chè đậu đỏ
Ví dụ (3)
冬天喝一碗热红豆汤很暖和。
Mùa đông uống một bát chè đậu đỏ nóng rất ấm áp.
Drinking a bowl of hot red bean soup in winter is warm.
妈妈煮的红豆汤甜而不腻。
Chè đậu đỏ mẹ nấu ngọt mà không ngấy.
The red bean soup cooked by mom is sweet but not greasy.
饭后甜点是一碗香甜的红豆汤。
Món tráng miệng sau bữa ăn là một bát chè đậu đỏ thơm ngọt.
Dessert after the meal is a bowl of sweet red bean soup.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây