薯条酱
—
Gợi nhớ
Từ "薯条酱" (shǔ tiáo jiàng) mang nghĩa "sốt chấm khoai tây chiên (tương cà, mây-ô-ne)", kết hợp bởi 薯 (shǔ - thử): "củ khoai (như khoai lang" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông" + 酱 (jiàng - tương): "tương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薯: Loài cây thảo mộc (艹) mọc lan khắp cánh đồng nhưng lại giấu củ bùi ngọt dưới lòng đất theo từng luống ngăn nắp (署) là củ khoai (薯). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条). • Chữ 酱: Thịt ướp trên thớt gỗ (丬) qua nhiều đêm tối (夕) trong chiếc bình ủ lên men (酉) sẽ tạo thành món tương, nước sốt đậm đà (酱).
Thành phần cấu tạo
薯条酱
sốt chấm khoai tây chiên (tương cà, mây-ô-ne)
Phân tích từ 薯条酱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sốt chấm khoai tây chiên (tương cà, mây-ô-ne)
Ví dụ (3)
吃薯条时蘸点薯条酱更美味。
Khi ăn khoai tây chiên chấm chút sốt chấm khoai tây ngon hơn.
Dipping fries in sauce makes them more delicious.
服务员,请再给我一份薯条酱。
Phục vụ ơi, xin cho tôi thêm một phần sốt chấm khoai tây.
Waiter, please give me another portion of fries sauce.
这家快餐店特制的薯条酱很受欢迎。
Món sốt chấm khoai tây đặc chế của quán ăn nhanh này rất được yêu thích.
This fast food shop's special fries sauce is very popular.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây