浅紫色
—
Gợi nhớ
Từ "浅紫色" (qiǎn zǐsè) mang nghĩa "màu tím nhạt", kết hợp bởi 浅 (qiǎn - thiển): "nhạt (màu sắc)" + 紫 (zǐ - tử): "Màu tím" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浅: Dòng nước (氵) chỉ xâm xấp vừa mỏng vừa nhỏ (戋) đến mức nhìn thấu tận đáy suối gợi lên độ cạn, nông và màu sắc nhạt (浅). • Chữ 紫: Những sợi tơ (糸) này (此) được nhuộm từ thảo mộc quý hiếm ánh lên sắc màu hoàng gia sang trọng là màu tím (紫). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 浅紫色
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:màu tím nhạt
Ví dụ (3)
她穿了一件浅紫色的连衣裙。
Cô ấy mặc một chiếc váy liền màu tím nhạt.
She wore a light purple dress.
房间的墙壁刷成了浅紫色。
Tường phòng được sơn thành màu tím nhạt.
The walls of the room were painted light purple.
浅紫色让人感到温馨宁静。
Màu tím nhạt khiến người ta cảm thấy ấm áp êm đềm.
Light purple makes people feel warm and tranquil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây